Giới thiệu sản phẩm
1. Công suất mạnh mẽ cho phòng diện tích lớn
Với công suất 2 HP (~18.200 BTU), model AW18CAA4DI-5VN đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho:
Phòng khách lớn
Phòng họp
Văn phòng
Không gian 20–30 m²
Máy duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi tải nhiệt cao.
2. Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
Hệ thống Inverter điều chỉnh tốc độ máy nén theo nhu cầu thực tế:
Giảm tiêu thụ điện năng so với máy thường
Hạn chế bật/tắt liên tục
Duy trì nhiệt độ ổn định
Tăng tuổi thọ linh kiện
3. Làm lạnh nhanh 30 giây
Chế độ làm lạnh nhanh cho phép máy đạt công suất tối đa ngay khi khởi động, giúp không gian nhanh chóng đạt nhiệt độ cài đặt.
4. Luồng gió 4D phân bổ đều
Hệ thống gió gồm:
Cánh đảo gió cố định
Luồng khí 4D phân phối đa hướng
Khả năng thổi xa
Nhờ đó, hơi lạnh lan tỏa đều, giảm hiện tượng tập trung lạnh một điểm.
5. Vận hành êm ái
Độ ồn dàn lạnh ở các mức 40/37/34/31 dBA, đảm bảo không gian sinh hoạt hoặc làm việc yên tĩnh.
6. Dàn tản nhiệt Gold Fin chống ăn mòn
Lớp phủ mạ vàng giúp:
Chống oxy hóa
Tăng độ bền trong môi trường ẩm hoặc ven biển
Giảm nguy cơ rò rỉ gas
Tăng tuổi thọ hệ thống trao đổi nhiệt
7. Gas R-32 hiệu suất cao
Môi chất lạnh R-32:
Làm lạnh nhanh
Tối ưu hiệu suất năng lượng
Giảm tác động môi trường so với gas thế hệ cũ
Kết luận
AUX Inverter 2 HP AW18CAA4DI-5VN phù hợp khi cần:
Làm mát không gian 20–30 m²
Tiết kiệm điện dài hạn
Vận hành ổn định, êm ái
Độ bền cao với Gold Fin
Công suất đủ mạnh cho phòng khách hoặc văn phòng
Thông số sản phẩm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Aux |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
| Loại máy lạnh | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Kiểu dáng | Treo tường |
| Công suất | 2 HP |
| Công suất làm lạnh | 18.200 BTU |
| Phạm vi làm lạnh | 20 – 30 m² (60 – 80 m³) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Có Inverter |
| Lọc bụi – Kháng khuẩn – Khử mùi | Đang cập nhật |
| Độ ồn dàn lạnh | 40 / 37 / 34 / 31 dBA |
| Chế độ gió | Cố định cánh đảo gióLuồng khí 4DLuồng khí tỏa xa |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | 30 giây |
| Loại gas | R-32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Lớp phủ mạ vàng chống ăn mòn (Gold fin) |
| Kích thước dàn lạnh (D × C × S) | 100.2 × 31.8 × 22.7 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 11.5 kg |
| Kích thước dàn nóng (D × C × S) | 70.9 × 53.6 × 28 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 22 kg |













-1.jpg)














.jpg)
.jpg)



(1).jpg)